Mục Lục
Bản Vẽ Kỹ Thuật Chi Tiết Khung Vì Kèo Thép Khẩu Độ 4M
1. 🌟 Giới Thiệu Sản Phẩm
Bản vẽ kỹ thuật này trình bày chi tiết thiết kế khung vì kèo thép cho công trình có khẩu độ 4 mét (04CK). Đây là một giải pháp kết cấu nhẹ, bền vững, và tiết kiệm chi phí, thường được ứng dụng trong xây dựng nhà xưởng, kho bãi, hoặc các công trình dân dụng có mái dốc. Bản vẽ cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, vật liệu, chi tiết liên kết, và các ghi chú quan trọng phục vụ cho việc gia công và lắp đặt.
2. 📝 Đặc Điểm Chung của File Bản Vẽ
-
Loại file: Hình ảnh trích xuất từ bản vẽ kỹ thuật (có thể là định dạng CAD gốc).
-
Ngôn ngữ: Tiếng Việt.
-
Nội dung chính:
-
Mặt cắt chính (VÌ KÈO KHẨU ĐỘ 4M – 04CK): Thể hiện hình dáng tổng thể và các thông số kích thước cơ bản của vì kèo.
-
Bảng Thống Kê Thép (BẢNG THỐNG KÊ KÈO THÉP VÌ KÈO): Liệt kê chi tiết các cấu kiện, kích thước tiết diện, chiều dài, số lượng và tổng trọng lượng.
-
Chi tiết Liên kết (MẶT CẮT A-A): Mô tả các chi tiết nút liên kết quan trọng.
-
Ghi chú kỹ thuật (GHI CHÚ): Đưa ra các yêu cầu về vật liệu, thi công, hàn, và bảo vệ kết cấu.
-
3. 🏗️ Đặc Điểm Kết Cấu Khung Vì Kèo Thép
3.1. Kích Thước và Hình Học
-
Khẩu độ vì kèo (L): 4000 mm (4 mét).
-
Chiều dài các ô: Vì kèo được chia thành 4 ô, mỗi ô rộng 1000 mm.
-
Chiều cao: Không ghi rõ chiều cao đỉnh, nhưng có các thông số 1050 mm (chiều dài cánh trên) và các kích thước khác chi tiết.
-
Hình dạng: Vì kèo có dạng hình tam giác cân, là dạng kết cấu phổ biến chịu lực hiệu quả cho mái dốc.
3.2. Vật Liệu và Tiết Diện Cấu Kiện
Các cấu kiện thép được liệt kê chi tiết trong Bảng Thống Kê Kèo Thép (Bảng 3.jpg):
-
Thanh cánh (số 1-5, 8): Sử dụng thép góc L40x40x4 (thép góc cạnh 40mm, dày 4mm).
-
Thanh cánh trên (số 1, 5) dài 2300mm và 540mm.
-
Thanh cánh dưới (số 2) dài 1800mm.
-
Thanh bụng (số 3, 4) dài 214mm và 783mm.
-
-
Tấm bản mã (Gusset Plates) (số 9-13, 15): Dùng thép tấm dày 10mm ($\delta=10$).
-
Ví dụ: Tấm bản mã số 9 có kích thước 227×10 (dài 639mm). Tấm bản mã số 12 có kích thước 250×10 (đỉnh vì kèo).
-
-
Tổng trọng lượng thép: Tổng cộng khoảng 59.18 kg cho một vì kèo (cho 1CK – 1 Cấu kiện).
3.3. Chi Tiết Liên Kết (Mặt Cắt A-A)
-
Liên kết chân vì kèo (Chân A và B – Mục 1):
-
Sử dụng 02 BULON D18 để liên kết với cấu kiện đỡ bên dưới.
-
Cấu kiện liên kết là ỐNG THÉP D90 (Ống thép đường kính 90mm).
-
Tiết diện tại vị trí liên kết bao gồm 2L 40x40x4 (hai thanh thép góc 40x40x4) và BẢN MÃ ĐỨNG DÀY 10MM.
-
-
Các nút liên kết khác: Được thực hiện bằng cách hàn các thanh thép góc vào các tấm bản mã (số 10, 11, 13) có độ dày $\delta=10$.
3.4. Ghi Chú Kỹ Thuật Quan Trọng (GHI CHÚ)
-
Vật liệu chính: Kèo làm bằng Thép hình CT3 có giới hạn chảy $R_A = 2100 \text{ kg/cm}^2$. Bulông cũng dùng thép CT3 với $R_B = 2100 \text{ kg/cm}^2$ và giới hạn bền $R_{EM} = 2600 \text{ kg/cm}^2$.
-
Yêu cầu Hàn:
-
Dùng Que hàn 42 hoặc loại có cường độ tương đương.
-
Đường hàn phải có cường độ 1-5mm.
-
Chiều cao đường hàn tối thiểu 6mm, chiều dài đường hàn tối thiểu 40mm.
-
CẤM nối 2 thanh thép tại 1 tiết diện.
-
-
Yêu cầu Thi công & Lắp ghép:
-
Các thanh thép phải được vệ sinh sạch trước khi thi công, không có khuyết tật.
-
Phải có biện pháp gia cố vì kèo khi cẩu và lắp ghép.
-
-
Bảo vệ kết cấu: Sơn thép 3 lớp: 1 lớp chống gỉ và 2 lớp bên ngoài.

4. 🎯 Lợi Ích Sản Phẩm
-
Tính chính xác cao: Bản vẽ cung cấp mọi thông số cần thiết, giảm thiểu sai sót trong quá trình gia công và lắp dựng.
-
Tối ưu vật liệu: Bảng thống kê chi tiết giúp kiểm soát vật tư, tránh lãng phí.
-
Đảm bảo chất lượng: Ghi chú kỹ thuật chi tiết về hàn và vật liệu giúp công trình đạt tiêu chuẩn chịu lực và độ bền.
📞 Liên hệ ngay để sở hữu bộ bản vẽ hoàn chỉnh này!
- Các bản vẽ, bản tính khác các bạn tham khảo tại đây
- Hotline/Zalo:0979614011




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.